Herhangi bir kelime yazın!

"braves" in Vietnamese

Braves (tên đội bóng chày)dũng sĩ (xưa, ít dùng)đương đầu (động từ ngôi thứ ba số ít)

Definition

“Braves” chủ yếu là tên của đội bóng chày nổi tiếng ở Mỹ. Ngoài ra, từ này từng được dùng cho người dũng cảm hoặc để chỉ hành động đương đầu với điều gì khó khăn (dạng động từ).

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết xuất hiện như tên đội bóng chày. Ý nghĩa 'người dũng cảm' rất hiếm, dùng trong văn học cũ. Khi nói về đội 'Braves', nên viết hoa chữ cái đầu.

Examples

The Braves won the baseball game last night.

**Braves** đã thắng trận bóng chày tối qua.

She braves the cold every morning to go jogging.

Cô ấy **đương đầu** với giá rét mỗi sáng để đi bộ thể dục.

Some braves protected the village from danger.

Một số **dũng sĩ** đã bảo vệ làng khỏi nguy hiểm.

Every year, thousands of fans cheer for the Braves at their home stadium.

Mỗi năm, hàng ngàn người hâm mộ cổ vũ cho **Braves** tại sân nhà của họ.

He never complains; he just braves whatever life throws at him.

Anh ấy không bao giờ than phiền; anh chỉ **đương đầu** với mọi thứ cuộc đời mang đến.

The firefighters who saved the family were true braves.

Các lính cứu hỏa cứu gia đình ấy là những **dũng sĩ** thực sự.