Herhangi bir kelime yazın!

"braved" in Vietnamese

dám đối mặtcan đảm vượt qua

Definition

Đối mặt với điều gì đó khó khăn, nguy hiểm hoặc không dễ chịu với sự can đảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống cần nhiều can đảm, như 'braved the storm', hoặc để miêu tả việc đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm.

Examples

She braved the rain to get to work on time.

Cô ấy đã **dám đối mặt** với cơn mưa để đến chỗ làm đúng giờ.

The explorers braved the desert heat.

Các nhà thám hiểm đã **dám đối mặt** với cái nóng của sa mạc.

He braved his fear of heights and climbed the tower.

Anh ấy đã **can đảm vượt qua** nỗi sợ độ cao và leo lên tòa tháp.

We braved the crowded subway during rush hour.

Chúng tôi đã **dám đối mặt** với tàu điện ngầm đông đúc vào giờ cao điểm.

Despite the warnings, they braved the mountain trail at night.

Mặc dù có cảnh báo, họ vẫn **can đảm vượt qua** đường mòn trên núi vào ban đêm.

She braved a room full of strangers to deliver her speech.

Cô ấy đã **dám đối mặt** với căn phòng đầy người lạ để phát biểu.