Herhangi bir kelime yazın!

"brava" in Vietnamese

người phụ nữ dũng cảmphụ nữ gan dạ

Definition

Từ này dùng để chỉ người phụ nữ can đảm, dám nghĩ dám làm hoặc đôi khi khá mạnh mẽ, quyết liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brava' thường xuất hiện trong các câu chúc mừng hoặc khen ngợi phụ nữ, hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường tiếng Anh. Dạng nam là 'bravo', dùng với nam giới.

Examples

She is a brava leader who stands up for her team.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo **dũng cảm**, luôn bảo vệ đội của mình.

The crowd shouted 'Brava!' after her performance.

Sau màn trình diễn của cô ấy, đám đông đã reo hò '**Brava!**'

Maria was called brava for saving the child.

Maria được gọi là **phụ nữ dũng cảm** vì đã cứu đứa trẻ.

Everyone said Ana was really brava for speaking her mind at the meeting.

Mọi người đều nói Ana thực sự **can đảm** khi nói lên suy nghĩ của mình tại cuộc họp.

If you ask me, she's as brava as they come—never backs down from a fight.

Theo tôi, cô ấy là kiểu **phụ nữ dũng cảm** nhất mà tôi từng biết—không bao giờ chịu thua cuộc.

You could see she was brava just by the way she stood her ground.

Chỉ cần nhìn cách cô ấy kiên định lập trường là đủ biết cô ấy là người **phụ nữ gan dạ**.