Herhangi bir kelime yazın!

"bratwurst" in Vietnamese

xúc xích Đức bratwurst

Definition

Bratwurst là một loại xúc xích Đức, thường làm từ thịt heo, bò hoặc bê, và thường được nướng hoặc chiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bratwurst' chỉ dùng để nói đến loại xúc xích theo phong cách Đức. Thường xuất hiện trong các buổi tiệc nướng, lễ hội Oktoberfest, hay nhà hàng Đức, và hay ăn kèm bánh mì cùng mù tạt.

Examples

I ate a bratwurst at the German festival.

Tôi đã ăn một chiếc **xúc xích Đức bratwurst** ở lễ hội Đức.

The chef cooked the bratwurst on the grill.

Đầu bếp đã nướng **xúc xích bratwurst** trên vỉ.

I ordered a bratwurst with mustard.

Tôi gọi một phần **xúc xích bratwurst** kèm mù tạt.

Nothing beats a hot bratwurst at a summer barbecue.

Không gì tuyệt vời bằng một **xúc xích bratwurst** nóng hổi ở tiệc nướng mùa hè.

Have you ever tried authentic German bratwurst?

Bạn đã bao giờ thử **xúc xích bratwurst** chính hiệu của Đức chưa?

We picked up some fresh bratwurst from the local butcher for dinner.

Chúng tôi đã mua vài cây **xúc xích bratwurst** tươi từ cửa hàng thịt địa phương cho bữa tối.