Herhangi bir kelime yazın!

"brassieres" in Vietnamese

áo ngực

Definition

Áo ngực là loại đồ lót dành cho phụ nữ, dùng để nâng đỡ vòng một.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'áo ngực' thường dùng trong đời sống hàng ngày, mua sắm, hoặc nói về quần áo.

Examples

She bought two new brassieres at the store.

Cô ấy đã mua hai chiếc **áo ngực** mới ở cửa hàng.

Brassieres come in many sizes and colors.

**Áo ngực** có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.

She hangs her brassieres to dry after washing them.

Cô ấy phơi khô **áo ngực** sau khi giặt.

Finding comfortable brassieres can be a real challenge.

Tìm được **áo ngực** thoải mái thật sự là một thử thách.

I always lose my favorite brassieres before laundry day.

Tôi luôn làm mất **áo ngực** yêu thích trước ngày giặt đồ.

Some brassieres have extra padding for more support.

Một số **áo ngực** có lớp độn thêm để nâng đỡ tốt hơn.