Herhangi bir kelime yazın!

"brasserie" in Vietnamese

brasserie (nhà hàng kiểu Pháp)

Definition

Brasserie là nhà hàng kiểu Pháp không quá trang trọng, phục vụ đồ ăn và thức uống suốt ngày trong không gian vui vẻ, thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brasserie' thoải mái hơn 'bistro', mở cửa lâu và thực đơn đa dạng. Đừng nhầm với 'brewery' (nhà máy bia). Thường đi kèm với các từ như 'French brasserie', 'casual brasserie'.

Examples

We had lunch at a brasserie near the station.

Chúng tôi đã ăn trưa ở một **brasserie** gần nhà ga.

The brasserie serves French dishes and fresh bread.

**Brasserie** này phục vụ các món Pháp và bánh mì tươi.

She works as a chef at the local brasserie.

Cô ấy làm đầu bếp tại **brasserie** địa phương.

Let's meet at the brasserie for dinner and drinks tonight.

Tối nay gặp nhau ở **brasserie** ăn tối và uống nhé.

Their favorite brasserie is always packed on weekends.

**Brasserie** mà họ thích nhất luôn đông khách vào cuối tuần.

You can grab a quick coffee or a full meal at the brasserie.

Bạn có thể uống cà phê nhanh hoặc ăn một bữa đầy đủ ở **brasserie**.