"brasier" in Vietnamese
Definition
Một vật chứa lớn để đốt than, củi, thường dùng để sưởi ấm hoặc nấu ăn ngoài trời; cũng có thể chỉ một đống lửa lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
“Lò than” và “đống lửa lớn” là từ trang trọng, ngày nay thường dùng “bếp than” hoặc “đốt lửa trại”. Không nhầm với “áo ngực (bra)”. Thường gặp trong sách lịch sử hoặc văn học.
Examples
The campers sat around the brasier to stay warm.
Những người cắm trại ngồi quanh **lò than** để sưởi ấm.
He cooked fish over a brasier in the backyard.
Anh ấy nướng cá trên **lò than** ở sân sau.
Smoke from the brasier filled the room.
Khói từ **lò than** lan khắp phòng.
As the festival began, a huge brasier lit up the night sky.
Khi lễ hội bắt đầu, một **đống lửa lớn** đã thắp sáng bầu trời đêm.
The old castle had a stone brasier burning in every hallway.
Mỗi hành lang trong lâu đài cổ đều có một **lò than** bằng đá đang cháy.
With the wind blowing, the brasier's flames danced wildly.
Gió thổi làm ngọn lửa của **lò than** nhảy múa dữ dội.