Herhangi bir kelime yazın!

"brant" in Vietnamese

ngỗng brantngỗng đen

Definition

Ngỗng brant là một loài ngỗng hoang nhỏ, thường sống ở các vùng ven biển của Bắc bán cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh nghiên cứu hoặc quan sát chim, thường gọi là 'ngỗng brant' hoặc 'ngỗng đen'. Đừng nhầm với tên riêng.

Examples

The brant migrates along the Atlantic coast every year.

**Ngỗng brant** di cư dọc bờ biển Đại Tây Dương hàng năm.

A brant is smaller than a Canada goose.

**Ngỗng brant** nhỏ hơn ngỗng Canada.

We saw a flock of brant on the shore.

Chúng tôi đã thấy một đàn **ngỗng brant** trên bờ.

Did you spot any brant during your birdwatching trip?

Bạn có thấy **ngỗng brant** nào trong chuyến đi xem chim không?

It's rare to see a brant this far south in the winter.

Rất hiếm khi thấy **ngỗng brant** ở xa về phía Nam vào mùa đông.

The wildlife guide pointed out a group of resting brant on the mudflats.

Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi một nhóm **ngỗng brant** đang nghỉ ngơi trên bãi bùn.