Herhangi bir kelime yazın!

"brandies" in Vietnamese

rượu brandy (dạng số nhiều)các loại rượu brandy

Definition

Rượu brandy là loại rượu mạnh được chưng cất từ rượu vang hoặc trái cây. 'Brandies' dùng chỉ các loại rượu brandy khác nhau hoặc nhiều ly brandy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brandies' thường dùng khi nói về nhiều loại, chai hoặc ly brandy khác nhau trong menu hoặc hội thảo nếm thử. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày nếu không nói về nhiều loại.

Examples

There are many different brandies from France and Spain.

Có rất nhiều loại **rượu brandy** khác nhau từ Pháp và Tây Ban Nha.

The restaurant offers a selection of fine brandies.

Nhà hàng cung cấp tuyển chọn các loại **rượu brandy** thượng hạng.

He collects rare brandies from around the world.

Anh ấy sưu tập những loại **rượu brandy** quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

After dinner, the guests enjoyed some luxury brandies by the fireplace.

Sau bữa tối, các vị khách thưởng thức các loại **rượu brandy** thượng hạng bên lò sưởi.

You can really taste the difference between these two brandies.

Bạn có thể cảm nhận rõ sự khác biệt giữa hai loại **rượu brandy** này.

Some brandies are aged for decades before being sold.

Một số loại **rượu brandy** được ủ hàng chục năm trước khi bán.