"brander" in Vietnamese
Definition
Người hoặc dụng cụ dùng để đóng dấu, in biểu tượng lên sản phẩm hoặc vật nuôi. Cũng có thể chỉ người xây dựng hoặc quản lý thương hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu dùng trong các ngành nghề kỹ thuật hoặc marketing. Dụng cụ thường dùng để đóng dấu lên vật nuôi hoặc hàng hóa, còn chuyên gia thương hiệu chỉ người làm xây dựng hình ảnh thương hiệu.
Examples
The farmer used a brander to mark his cattle.
Người nông dân đã dùng **dụng cụ đóng dấu** để đánh dấu gia súc của mình.
A skilled brander can make a clear mark on any product.
Một **chuyên gia thương hiệu** giỏi có thể tạo dấu ấn rõ ràng trên mọi sản phẩm.
The company hired a professional brander for their new logo.
Công ty đã thuê một **chuyên gia thương hiệu** chuyên nghiệp cho logo mới.
After years of experience, Max became the go-to brander in town.
Sau nhiều năm kinh nghiệm, Max trở thành **chuyên gia thương hiệu** nổi tiếng nhất thị trấn.
The old brander hung on the barn wall as a reminder of tradition.
**Dụng cụ đóng dấu** cũ treo trên tường kho như một kỷ vật truyền thống.
These days, a digital brander helps companies stand out online.
Ngày nay, **chuyên gia thương hiệu** kỹ thuật số giúp các công ty nổi bật trên mạng.