Herhangi bir kelime yazın!

"brainpans" in Vietnamese

hộp sọvòm sọ

Definition

‘Hộp sọ’ là phần xương trên cùng của sọ nơi chứa não, thường gặp trong y khoa hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong sách chuyên ngành hoặc văn học. Không đồng nghĩa với 'đầu' mà chỉ riêng phần xương sọ bọc não.

Examples

The archaeologist studied the ancient brainpans found in the cave.

Nhà khảo cổ đã nghiên cứu những **hộp sọ** cổ đại tìm thấy trong hang động.

Human brainpans are larger than those of most animals.

**Hộp sọ** của người lớn hơn đa số loài động vật.

He wore a helmet to protect his brainpan.

Anh ấy đội mũ bảo hiểm để bảo vệ **hộp sọ** của mình.

A blow to the brainpan can be very dangerous.

Một cú đánh vào **hộp sọ** có thể rất nguy hiểm.

They discovered several animal brainpans at the excavation site.

Họ đã tìm thấy một số **hộp sọ** động vật ở địa điểm khai quật.

Myths say giants had massive brainpans compared to modern humans.

Thần thoại kể rằng người khổng lồ có **hộp sọ** rất lớn so với con người ngày nay.