Herhangi bir kelime yazın!

"brain surgery" in Vietnamese

phẫu thuật não

Definition

Một ca phẫu thuật để điều trị các vấn đề về não. Cũng dùng để nói đùa về việc gì đó rất khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y khoa nhưng cũng xuất hiện trong câu đùa như 'It's not brain surgery' để chỉ điều gì đó không phức tạp. Dễ nhầm với 'phẫu thuật não bộ'.

Examples

She needs brain surgery to remove a tumor.

Cô ấy cần **phẫu thuật não** để loại bỏ một khối u.

Brain surgery is very risky.

**Phẫu thuật não** rất nguy hiểm.

The hospital has a team that specializes in brain surgery.

Bệnh viện có một đội ngũ chuyên về **phẫu thuật não**.

Don't worry, fixing your computer isn't brain surgery!

Đừng lo, sửa máy tính của bạn không phải là **phẫu thuật não** đâu!

He recovered quickly after his brain surgery.

Anh ấy hồi phục nhanh chóng sau **phẫu thuật não**.

It's tough, but it's not brain surgery—you'll figure it out.

Khó thật đấy, nhưng không phải **phẫu thuật não**—bạn sẽ làm được thôi.