Herhangi bir kelime yazın!

"braids" in Vietnamese

bím tóc

Definition

Bím tóc là kiểu tóc tạo ra bằng cách tết ba hoặc nhiều lọn tóc lại với nhau. Có thể tết một hoặc nhiều bím cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tóc, nhưng cũng có thể dùng với dây thừng hoặc vật liệu khác. 'Braids' là số nhiều, một bím gọi là 'a braid'. Thường gặp: 'tết tóc', 'làm bím tóc'.

Examples

Her hair is in two braids today.

Hôm nay tóc cô ấy được tết thành hai **bím tóc**.

Can you make braids for me?

Bạn có thể tết **bím tóc** cho mình không?

Little girls often wear braids to school.

Các bé gái thường tết **bím tóc** khi đi học.

She spent an hour making neat braids for the party.

Cô ấy đã dành một tiếng để tết **bím tóc** gọn gàng cho bữa tiệc.

His sister always styles his hair in cool braids before school.

Chị của cậu ấy luôn tết tóc cho cậu thành những **bím tóc** đẹp trước khi đến trường.

I love how braids keep my hair out of my face on windy days.

Tôi thích cách **bím tóc** giữ cho tóc không bay vào mặt vào những ngày có gió.