Herhangi bir kelime yazın!

"braiding" in Vietnamese

tết bím

Definition

Quá trình xoắn ba hoặc nhiều sợi tóc, chỉ hoặc vật liệu khác lại với nhau để tạo thành bím.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tóc (ví dụ 'hair braiding'), nhưng cũng có thể dùng cho dây thừng hoặc vải. Phân biệt với 'weaving': 'tết' là xoắn, còn 'dệt' thì đan sen.

Examples

She is braiding her daughter's hair.

Cô ấy đang **tết bím** tóc cho con gái mình.

Braiding ropes makes them stronger.

**Tết bím** dây thừng làm chúng chắc hơn.

She learned braiding from her grandmother.

Cô ấy học **tết bím** từ bà ngoại.

There are hundreds of different braiding styles for hair.

Có hàng trăm kiểu **tết bím** tóc khác nhau.

He's really talented at braiding friendship bracelets.

Anh ấy rất giỏi **tết bím** vòng tay tình bạn.

If you want neat braiding, keep the strands even as you work.

Nếu muốn **tết bím** gọn gàng, hãy giữ các lọn đều nhau khi làm.