Herhangi bir kelime yazın!

"braggart" in Vietnamese

kẻ khoe khoang

Definition

Kẻ khoe khoang là người luôn tự hào nói về thành tích hoặc tài sản của mình, khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa khá trang trọng và tiêu cực, thường dùng để chỉ trích người khác. Dùng trong văn nói là 'người hay khoe', hơn là tự miêu tả bản thân.

Examples

He is a real braggart who never stops talking about his new car.

Anh ấy là một **kẻ khoe khoang** thực sự, lúc nào cũng nói về chiếc xe mới của mình.

Nobody likes a braggart in the group.

Không ai thích **kẻ khoe khoang** trong nhóm cả.

The teacher warned him not to be a braggart in class.

Thầy giáo đã nhắc nhở cậu ấy không được là **kẻ khoe khoang** trong lớp.

Jake can be such a braggart when he talks about his job promotions.

Jake có thể là một **kẻ khoe khoang** khi nói về các lần thăng chức của mình.

People avoid Sam because he acts like a braggart at every party.

Mọi người tránh Sam vì anh ấy luôn cư xử như một **kẻ khoe khoang** ở các bữa tiệc.

I don't mean to sound like a braggart, but I did win the competition last year.

Tôi không có ý muốn trở thành **kẻ khoe khoang**, nhưng tôi đã thắng cuộc thi năm ngoái.