Herhangi bir kelime yazın!

"brae" in Vietnamese

sườn đồidốc

Definition

'Brae' là từ dùng ở Scotland để chỉ sườn đồi nhỏ hoặc dốc, thường nằm bên cạnh sông hoặc đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ xuất hiện trong tên địa danh hoặc văn thơ của Scotland. Không nên nhầm lẫn với 'bray' (tiếng kêu của lừa).

Examples

They walked up the brae to see the view.

Họ đi bộ lên **sườn đồi** để ngắm cảnh.

There are wild flowers all over the brae.

Có rất nhiều hoa dại trên khắp **sườn đồi**.

The house sits on a green brae by the river.

Ngôi nhà nằm trên **sườn đồi** xanh bên dòng sông.

From the top of the brae, the village looked tiny.

Từ trên đỉnh **sườn đồi**, ngôi làng trông thật nhỏ bé.

"Let's race down the brae!" shouted the children.

"Chúng ta cùng chạy xuống **sườn đồi** nhé!" lũ trẻ hét lên.

She liked to sit quietly on the brae and listen to the river.

Cô ấy thích ngồi yên lặng trên **sườn đồi** và lắng nghe tiếng sông.