Herhangi bir kelime yazın!

"bradycardic" in Vietnamese

nhịp tim chậmbradycardic (y khoa)

Definition

Chỉ tình trạng có nhịp tim chậm hơn bình thường hoặc liên quan đến nhịp tim chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học để mô tả tình trạng nhịp tim chậm ở bệnh nhân hoặc khi xem trên điện tâm đồ. Không dùng phổ biến ngoài chuyên môn y khoa.

Examples

The patient is bradycardic.

Bệnh nhân đang **nhịp tim chậm**.

He became bradycardic during the surgery.

Anh ấy đã trở nên **nhịp tim chậm** khi đang phẫu thuật.

A bradycardic rhythm was seen on the ECG.

Trên điện tâm đồ xuất hiện nhịp **nhịp tim chậm**.

If someone becomes bradycardic, their pulse may be hard to detect.

Nếu ai đó trở nên **nhịp tim chậm**, mạch của họ có thể rất khó bắt.

She's a bit bradycardic but stable at the moment.

Cô ấy hơi **nhịp tim chậm**, nhưng hiện tại vẫn ổn định.

Doctors acted quickly when the child turned bradycardic.

Các bác sĩ đã phản ứng nhanh khi đứa trẻ chuyển sang **nhịp tim chậm**.