"bradycardic" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng có nhịp tim chậm hơn bình thường hoặc liên quan đến nhịp tim chậm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học để mô tả tình trạng nhịp tim chậm ở bệnh nhân hoặc khi xem trên điện tâm đồ. Không dùng phổ biến ngoài chuyên môn y khoa.
Examples
The patient is bradycardic.
Bệnh nhân đang **nhịp tim chậm**.
He became bradycardic during the surgery.
Anh ấy đã trở nên **nhịp tim chậm** khi đang phẫu thuật.
A bradycardic rhythm was seen on the ECG.
Trên điện tâm đồ xuất hiện nhịp **nhịp tim chậm**.
If someone becomes bradycardic, their pulse may be hard to detect.
Nếu ai đó trở nên **nhịp tim chậm**, mạch của họ có thể rất khó bắt.
She's a bit bradycardic but stable at the moment.
Cô ấy hơi **nhịp tim chậm**, nhưng hiện tại vẫn ổn định.
Doctors acted quickly when the child turned bradycardic.
Các bác sĩ đã phản ứng nhanh khi đứa trẻ chuyển sang **nhịp tim chậm**.