Herhangi bir kelime yazın!

"brachial" in Vietnamese

cánh tay (liên quan đến)thuộc về cánh tay

Definition

Dùng để chỉ những gì liên quan đến cánh tay, nhất là vùng cánh tay trên hoặc lân cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học hoặc giải phẫu như 'brachial artery', 'brachial plexus.' Không dùng trong giao tiếp hằng ngày để chỉ chung cánh tay.

Examples

During training, paramedics practiced finding the brachial artery quickly.

Trong lúc huấn luyện, nhân viên y tế thực hành tìm động mạch **cánh tay** nhanh chóng.

The doctor checked my brachial pulse.

Bác sĩ kiểm tra mạch **cánh tay** của tôi.

The brachial artery is important for blood flow in the arm.

Động mạch **cánh tay** rất quan trọng đối với lưu lượng máu ở tay.

They studied the brachial nerves in anatomy class.

Họ đã nghiên cứu các dây thần kinh **cánh tay** trong lớp giải phẫu.

If you injure your brachial plexus, you might lose feeling in your arm.

Nếu bạn bị thương đám rối **cánh tay**, bạn có thể mất cảm giác ở tay.

The nurse wrapped the blood pressure cuff around my brachial region.

Y tá quấn vòng đo huyết áp quanh vùng **cánh tay** của tôi.