Herhangi bir kelime yazın!

"boys will be boys" in Vietnamese

con trai màcon trai vốn là như vậy

Definition

Cụm này dùng khi muốn nói rằng việc con trai nghịch ngợm, tinh nghịch là điều bình thường, như một phần tính cách của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật. Đôi khi bị cho là bao biện cho hành vi xấu; nên cân nhắc trước khi dùng.

Examples

When the boys made a mess, their teacher just said, "Boys will be boys."

Khi mấy bé làm bừa ra, cô giáo chỉ nói: '**con trai mà**.'

He ripped his shirt while playing, but his mom laughed and said, "Boys will be boys!"

Nó xé áo lúc chơi, nhưng mẹ chỉ cười rồi bảo: '**con trai mà**!'

Whenever they argue and wrestle, people just shrug and say, "Boys will be boys."

Mỗi khi mấy đứa cãi nhau, vật lộn, mọi người chỉ nhún vai: '**con trai mà**.'

"My sons completely covered the dog in mud!" "Well, boys will be boys."

'Hai đứa nhà tôi làm con chó lấm đầy bùn!' 'Ừ, **con trai mà**.'

He broke another window playing soccer—what can I say, boys will be boys.

Nó lại đập vỡ cửa sổ khi đá bóng nữa—biết nói gì đây, **con trai mà**.

"They got stuck climbing a tree again?" "Yeah, you know how it goes—boys will be boys."

'Chúng lại mắc kẹt trên cây à?' 'Ừ, biết sao được—**con trai mà**.'