Herhangi bir kelime yazın!

"boyo" in Vietnamese

cậu nhócanh bạn

Definition

Cách gọi thân mật hoặc đùa cợt dành cho nam trẻ tuổi hoặc bạn thân, phổ biến ở Ireland hoặc miền Bắc nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng 'boyo' khi nói chuyện đùa giỡn, thân mật với bạn bè hoặc người nhỏ tuổi hơn. Không dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Hi, boyo, how are you today?

Chào, **cậu nhóc**, hôm nay thế nào?

That boyo is always making jokes in class.

Tên **cậu nhóc** đó suốt ngày pha trò trong lớp.

Come here, boyo, and help me carry this.

Lại đây, **cậu nhóc**, giúp tôi mang cái này nào.

Take it easy, boyo, there's no rush.

Bình tĩnh nào, **anh bạn**, không vội đâu.

Well now, boyo, that's a fine idea you've got there.

Ồ, **cậu nhóc**, ý tưởng đó hay đấy.

You think you can outsmart me, boyo?

Cậu tưởng có thể qua mặt tôi à, **cậu nhóc**?