"boyer" in Vietnamese
Definition
Thợ làm cung là người có nghề chế tạo cung, công cụ dùng để bắn tên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong hiện đại, chủ yếu gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc những người đam mê cung truyền thống.
Examples
The boyer makes strong wooden bows.
**Thợ làm cung** chế tạo những cây cung gỗ chắc chắn.
A skilled boyer knows how to pick the best wood.
Một **thợ làm cung** giỏi biết cách chọn loại gỗ tốt nhất.
The village had one boyer who worked for everyone.
Làng ấy chỉ có một **thợ làm cung** làm cho mọi người.
You really have to respect the patience a boyer has for his craft.
Bạn thực sự phải tôn trọng sự kiên nhẫn mà một **thợ làm cung** dành cho nghề của mình.
Finding a traditional boyer these days is almost impossible.
Ngày nay tìm được một **thợ làm cung** truyền thống gần như là không thể.
The museum hired a boyer to demonstrate old techniques for visitors.
Bảo tàng đã thuê một **thợ làm cung** để trình diễn kỹ thuật cổ cho khách tham quan.