Herhangi bir kelime yazın!

"bowmen" in Vietnamese

cung thủxạ thủ cung (lịch sử)

Definition

Cung thủ là những người, thường là lính, sử dụng cung và tên, đặc biệt xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc truyện giả tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong truyện, phim lịch sử hoặc giả tưởng. Dạng số ít là 'bowman'. 'Archer' là từ hiện đại hơn, phổ biến hơn.

Examples

The bowmen stood ready on the wall.

Các **cung thủ** đứng sẵn trên tường thành.

Many bowmen fought in the battle.

Nhiều **cung thủ** đã chiến đấu trong trận chiến.

The king trusted his bowmen.

Nhà vua tin tưởng các **cung thủ** của mình.

A line of bowmen fired arrows into the sky.

Một hàng **cung thủ** bắn tên lên trời.

In old legends, skilled bowmen could hit a target from far away.

Trong các truyền thuyết xưa, những **cung thủ** tài giỏi có thể bắn trúng mục tiêu từ xa.

The movie showed thousands of bowmen defending their kingdom.

Bộ phim cho thấy hàng nghìn **cung thủ** bảo vệ vương quốc của họ.