"bowlers" in Vietnamese
Definition
'Người chơi bowling' chỉ những người chơi bowling hoặc trong cricket, những người ném bóng cho người đánh bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ số nhiều. Ở Mỹ thường chỉ người chơi bowling; trong cricket là người ném bóng. Không nhầm với nón ‘bowler’.
Examples
The bowlers knocked down all the pins.
Các **người chơi bowling** đã hạ gục tất cả các ki.
Two bowlers played at the new alley.
Hai **người chơi bowling** đã chơi ở đường mới.
Cricket teams need good bowlers to win games.
Đội cricket cần **tay ném bóng** giỏi để giành chiến thắng.
All the bowlers in our league are really competitive.
Tất cả **người chơi bowling** trong giải của chúng tôi đều rất cạnh tranh.
The team's fast bowlers took three wickets in one over.
Các **tay ném bóng** nhanh của đội đã lấy ba wicket trong một lượt ném.
You can spot the regular bowlers by the way they carry their own gear.
Bạn có thể nhận ra **người chơi bowling** thường xuyên qua cách họ mang dụng cụ riêng.