"bowled" in Vietnamese
Definition
'Bowl' là động từ chỉ ném bóng trong cricket hoặc lăn bóng trong bowling (thì quá khứ).
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thể thao cricket và bowling. Trong cricket, 'bowled out' là khi người đánh bóng bị loại. Không dùng với nghĩa 'bowl' (cái bát).
Examples
He bowled the ball very fast in the cricket match.
Anh ấy **ném bóng** rất nhanh trong trận cricket.
She bowled a strike at the bowling alley.
Cô ấy đã **lăn bóng** được một cú strike tại sân bowling.
Tom bowled for the first time yesterday.
Tom đã **lăn bóng** lần đầu tiên vào hôm qua.
The team cheered when she bowled out the best batter.
Cả đội đã reo hò khi cô ấy **ném bóng loại** được vận động viên xuất sắc nhất.
I haven't bowled in ages—let's go this weekend!
Tôi lâu rồi chưa **lăn bóng**—cuối tuần này đi chơi đi!
He bowled three games in a row last night because he was having so much fun.
Tối qua anh ấy đã **lăn bóng** ba ván liền vì quá vui.