"bowl over" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó vô cùng ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh, đến mức không nói nên lời. Thường dùng cho những điều bất ngờ và rất ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt ở thể bị động: 'Tôi đã vô cùng ngạc nhiên'. Được sử dụng chủ yếu với thành tích nổi bật hay điều bất ngờ tích cực. Không dùng nghĩa đen.
Examples
The news bowled over everyone in the office.
Tin đó đã **làm mọi người kinh ngạc** trong văn phòng.
Her singing bowled over the judges at the competition.
Giọng hát của cô ấy đã **gây ấn tượng mạnh** với ban giám khảo trong cuộc thi.
I was bowled over by how friendly everyone was.
Tôi đã **rất ngạc nhiên** vì mọi người thân thiện đến vậy.
I was totally bowled over when I got the job offer.
Tôi đã hoàn toàn **bật ngửa** khi nhận được lời mời làm việc.
That movie just bowled me over—I didn’t expect it to be so good!
Bộ phim đó thực sự đã **gây ấn tượng mạnh** với tôi—tôi không ngờ nó lại hay đến vậy!
He was bowled over by her talent from the first note she sang.
Ngay từ nốt nhạc đầu tiên cô ấy cất tiếng hát, anh ấy đã **bị ấn tượng mạnh** bởi tài năng của cô.