Herhangi bir kelime yazın!

"bovver" in Vietnamese

gây rốiđánh nhauẩu đả

Definition

Đây là từ lóng Anh dùng để chỉ sự gây rối, bạo động hoặc đánh nhau, nhất là giữa các nhóm thanh niên. Thường nói về hành vi hung hăng hoặc ồn ào với nhiều người tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hoàn toàn là tiếng lóng và rất đặc trưng ở Anh. 'bovver boots' dùng nói đôi bốt to thường gắn với những kẻ gây rối hoặc các nhóm thanh niên nổi loạn.

Examples

The boys got into some bovver after the football match.

Mấy cậu bé đã dính vào một chút **gây rối** sau trận bóng đá.

His new boots look like classic bovver boots.

Đôi bốt mới của anh ấy trông giống hệt **gây rối** boots cổ điển.

Some people go to football games just for the bovver.

Có người đi xem bóng đá chỉ để **gây rối** thôi.

There was loads of bovver downtown last night after the pubs closed.

Tối qua, sau khi các quán rượu đóng cửa, trung tâm thành phố có rất nhiều **ẩu đả**.

Don’t mess with him—he’s always looking for bovver.

Đừng dính vào anh ta—lúc nào cũng chỉ muốn **gây rối** thôi.

It was just a bit of bovver, nothing serious, don’t worry.

Chỉ là một chút **gây rối** thôi, không có gì nghiêm trọng đâu, đừng lo.