Herhangi bir kelime yazın!

"boutiques" in Vietnamese

cửa hàng boutiquecửa hàng thời trang nhỏ

Definition

Cửa hàng boutique là cửa hàng nhỏ bán quần áo và phụ kiện thời trang, thường có sản phẩm độc đáo hoặc cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cửa hàng boutique' thường xuất hiện ở khu vực phố lớn, tập trung vào thời trang cao cấp hoặc sản phẩm độc đáo. Không dùng cho các chuỗi cửa hàng lớn.

Examples

There are many boutiques on this street.

Có rất nhiều **cửa hàng boutique** trên con phố này.

My sister works at one of the local boutiques.

Chị tôi làm việc ở một trong các **cửa hàng boutique** địa phương.

Some boutiques sell only handmade clothes.

Một số **cửa hàng boutique** chỉ bán quần áo thủ công.

She loves shopping at little boutiques for unique jewelry.

Cô ấy thích mua trang sức độc đáo ở các **cửa hàng boutique** nhỏ.

Downtown is full of trendy boutiques and coffee shops.

Khu trung tâm có rất nhiều **cửa hàng boutique** hợp thời và quán cà phê.

A lot of boutiques have their own Instagram pages now.

Nhiều **cửa hàng boutique** bây giờ đã có trang Instagram riêng.