"bounces" in Vietnamese
Definition
'Bounces' mô tả vật nhanh chóng nảy lên sau khi chạm bề mặt, như quả bóng; cũng có thể nói về việc cái gì đó bị trả lại đột ngột, như email hay séc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật như bóng, hoặc chuyển động vui nhộn, email/trả lại ('bounce off' hay dùng để kiểm tra ý kiến). Không thường dùng miêu tả người (trừ nghĩa bóng).
Examples
The ball bounces high on the basketball court.
Quả bóng **nảy lên** rất cao trên sân bóng rổ.
My rubber toy bounces when I drop it.
Đồ chơi cao su của tôi **nảy lên** khi tôi thả nó xuống.
She laughs as her balloon bounces around the room.
Cô ấy cười khi quả bóng bay của mình **nảy lung tung** trong phòng.
The email always bounces when I try to send it to that address.
Email đó luôn **trả lại** mỗi khi tôi gửi đến địa chỉ đó.
The tiny dog bounces with excitement when its owner comes home.
Con chó nhỏ **nhảy cẫng** đầy phấn khích khi chủ về nhà.
The check bounces if there isn’t enough money in the account.
Nếu tài khoản không đủ tiền, séc sẽ bị **trả lại**.