Herhangi bir kelime yazın!

"bounce up and down" in Vietnamese

nảy lên nảy xuống

Definition

Di chuyển lên xuống liên tục, thường giống như một quả bóng, hoặc khi ai đó quá vui mừng hay không thể ngồi yên.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc người háo hức, bồn chồn. Diễn tả cả chuyển động vật lý hoặc cảm xúc. Không dùng cho chuyển động chậm.

Examples

The little boy likes to bounce up and down on the bed.

Cậu bé thích **nảy lên nảy xuống** trên giường.

The ball will bounce up and down if you drop it.

Quả bóng sẽ **nảy lên nảy xuống** nếu bạn thả nó.

Her ponytail started to bounce up and down when she ran.

Tóc đuôi ngựa của cô ấy bắt đầu **nảy lên nảy xuống** khi cô chạy.

The kids were so excited, they couldn't stop bouncing up and down in their seats.

Lũ trẻ quá háo hức nên không thể ngừng **nảy lên nảy xuống** trên ghế.

His phone kept bouncing up and down on the dashboard whenever the car hit a bump.

Mỗi lần xe qua ổ gà, điện thoại của anh ấy lại **nảy lên nảy xuống** trên bảng điều khiển.

She was so nervous before her performance that she just kept bouncing up and down backstage.

Cô ấy hồi hộp đến mức cứ **nảy lên nảy xuống** ở sau cánh gà trước khi biểu diễn.