Herhangi bir kelime yazın!

"boulevards" in Vietnamese

đại lộ

Definition

Đường phố rộng lớn ở thành phố, thường có hàng cây hai bên và dành cho cả xe cộ lẫn người đi bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở các thành phố hiện đại; 'boulevards' dùng dạng số nhiều. Các cụm như 'tree-lined boulevards', 'grand boulevards' rất phổ biến. Không nên nhầm với 'avenue'.

Examples

Many famous cities have wide boulevards lined with trees.

Nhiều thành phố nổi tiếng có những **đại lộ** rộng rãi với hàng cây xanh.

People like to walk along the boulevards in the evening.

Mọi người thích đi dạo dọc các **đại lộ** vào buổi tối.

The city has modern boulevards and old narrow streets.

Thành phố có các **đại lộ** hiện đại và những con phố nhỏ cổ kính.

Cafés spill out onto the boulevards in spring, making the whole city feel alive.

Vào mùa xuân, các quán cà phê tràn ra các **đại lộ**, khiến cả thành phố trở nên sôi động.

Paris is famous for its elegant boulevards full of shops and flowers.

Paris nổi tiếng với các **đại lộ** sang trọng đầy cửa hàng và hoa.

We got lost driving down the maze of boulevards downtown.

Chúng tôi bị lạc khi lái xe giữa mê cung các **đại lộ** ở trung tâm thành phố.