Herhangi bir kelime yazın!

"bough" in Vietnamese

cành lớn

Definition

Cành lớn là phần nhánh to, chắc, mọc ra từ thân cây.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cành lớn' chủ yếu dùng trong văn học hoặc thơ ca; chỉ những nhánh to, chắc, không phải các nhánh nhỏ. Thường xuất hiện trong cụm 'cành lớn của cây'.

Examples

The cat climbed out onto the bough of the tree.

Con mèo đã trèo ra **cành lớn** của cây.

A bird is sitting on a thick bough.

Một con chim đang đậu trên **cành lớn** dày.

The storm broke the largest bough.

Cơn bão đã làm gãy **cành lớn** nhất.

Children hung a swing from the sturdy bough in the backyard.

Bọn trẻ treo xích đu vào **cành lớn** chắc chắn ở sân sau.

Sunlight filtered gently through the green boughs above our heads.

Ánh nắng nhẹ nhàng xuyên qua những **cành lớn** xanh phía trên chúng tôi.

You can spot old nests high in the boughs during winter.

Vào mùa đông, bạn có thể nhìn thấy những tổ chim cũ trên **cành lớn** cao.