Herhangi bir kelime yazın!

"bottoms" in Vietnamese

đồ mặc dướiđáymông (thân mật)

Definition

'Bottoms' dùng để chỉ các loại quần áo mặc ở phần dưới của cơ thể như quần, váy. Một cách thân mật, cũng có thể dùng chỉ mông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bottoms' thường dùng ở cửa hàng thời trang để chỉ quần, váy. Trong giao tiếp thân mật, có thể mang nghĩa 'mông'. 'Bottom' (số ít) chủ yếu chỉ đáy hay phần thấp nhất.

Examples

I bought new bottoms for school.

Tôi đã mua **quần/váy** mới để đi học.

Wash your bottoms with cold water.

Giặt **đồ mặc dưới** của bạn bằng nước lạnh nhé.

The box had holes in the bottoms.

Hộp có lỗ ở **đáy**.

We have all kinds of bottoms—jeans, skirts, shorts—you name it!

Bên mình có đủ loại **đồ mặc dưới**—quần jean, váy, quần short—bạn muốn gì cũng có!

Oops, you sat on wet paint—your bottoms are stained!

Ôi, bạn ngồi lên sơn ướt rồi—**quần/váy** của bạn bị dính vết rồi!

These yoga bottoms are the most comfortable thing I own.

**Quần yoga** này là thứ mình mặc thấy thoải mái nhất.