"bottomland" in Vietnamese
Definition
Vùng đất thấp, bằng phẳng nằm gần sông, đất rất màu mỡ và thường bị ngập lụt. Nông dân thường trồng trọt ở đây nhờ đất tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc môi trường. Nhấn mạnh đất ven sông (không phải 'đồng bằng' nói chung). 'Vùng đất trũng ven sông' chỉ những nơi rất màu mỡ và hay ngập.
Examples
The farmer planted corn in the bottomland near the river.
Người nông dân đã trồng ngô ở **vùng đất trũng ven sông** gần con sông.
After the flood, the bottomland was covered with rich soil.
Sau trận lũ, **vùng đất trũng ven sông** phủ đầy phù sa màu mỡ.
The trees grew tall in the bottomland.
Những cái cây mọc cao lên ở **vùng đất trũng ven sông**.
Many animals make their homes in the bottomland because of the water and plants.
Nhiều loài động vật chọn sống ở **vùng đất trũng ven sông** nhờ có nước và thực vật.
We camped on the bottomland, but had to leave quickly when it started raining hard.
Chúng tôi đã cắm trại trên **vùng đất trũng ven sông**, nhưng phải rời đi nhanh chóng khi trời mưa to.
Locals warned us not to build houses on the bottomland because it floods every spring.
Người dân địa phương cảnh báo chúng tôi không nên xây nhà ở **vùng đất trũng ven sông** vì chỗ này thường ngập vào mỗi mùa xuân.