Herhangi bir kelime yazın!

"bottomed" in Vietnamese

chạm đáy

Definition

'Bottomed' có nghĩa là một thứ gì đó đã rơi xuống mức thấp nhất, như giá cả, thị trường hoặc xu hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc khi nói về tình huống chạm mức thấp nhất. Không giống 'bottomed out', từ này không nhấn mạnh việc duy trì ở mức đó.

Examples

The stock market bottomed last winter.

Thị trường chứng khoán đã **chạm đáy** vào mùa đông năm ngoái.

Prices have finally bottomed after months of falling.

Giá đã **chạm đáy** sau nhiều tháng giảm liên tục.

Our sales bottomed last year but are now improving.

Doanh số của chúng tôi **chạm đáy** năm ngoái nhưng hiện đang cải thiện.

After losing several games in a row, the team bottomed and started to rebuild.

Sau khi thua nhiều trận liên tiếp, đội bóng đã **chạm đáy** và bắt đầu xây dựng lại.

I felt like I had bottomed in my career before I changed jobs.

Tôi cảm thấy mình đã **chạm đáy** trong sự nghiệp trước khi đổi việc.

The housing market bottomed last spring, and now prices are going up again.

Thị trường nhà ở đã **chạm đáy** vào mùa xuân năm ngoái, và bây giờ giá đang tăng lại.