Herhangi bir kelime yazın!

"bots" in Vietnamese

botrô-bốt phần mềm

Definition

‘Bot’ là chương trình máy tính tự động thực hiện các nhiệm vụ trên internet, như trò chuyện với người dùng, thu thập thông tin hoặc thao tác mà không cần con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực công nghệ, trò chơi và trên mạng. Hay xuất hiện trong các cụm từ như 'chat bot', 'spam bot', 'bot mạng xã hội'. Thường chỉ phần mềm, không phải robot vật lý.

Examples

Many websites use bots to answer simple questions.

Nhiều trang web sử dụng **bot** để trả lời các câu hỏi đơn giản.

Some bots send spam messages online.

Một số **bot** gửi tin nhắn rác trên mạng.

I talked to a bot on the shopping website.

Tôi đã nói chuyện với một **bot** trên trang mua sắm.

Social media bots can make fake accounts and spread rumors quickly.

**Bot** mạng xã hội có thể tạo tài khoản giả và lan truyền tin đồn rất nhanh.

A lot of gamers complain about bots ruining online matches.

Nhiều game thủ phàn nàn rằng **bot** làm hỏng các trận đấu trực tuyến.

Are you chatting with a real person, or is it just one of those bots?

Bạn đang trò chuyện với người thật hay chỉ là một trong những **bot** đó?