"botheration" in Vietnamese
Definition
Điều gây khó chịu hoặc rắc rối; cũng được dùng như một câu cảm thán nhẹ khi có chuyện không hay xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như cổ điển, chủ yếu gặp trong tiếng Anh Anh hoặc hài hước. Thay thế phổ biến hơn là 'phiền toái', 'rắc rối'.
Examples
What a botheration this rain is!
Trời mưa này thật là **phiền phức** quá!
The broken printer was a real botheration at work.
Cái máy in hỏng đúng là một **phiền phức** ở chỗ làm.
Losing my keys is always a botheration.
Làm mất chìa khóa lúc nào cũng là một **phiền phức**.
Oh, botheration! I forgot my wallet at home.
Ôi, **phiền phức**! Tôi để quên ví ở nhà rồi.
There's no need for all this botheration about a small mistake.
Không cần phải **phiền phức** chỉ vì một lỗi nhỏ thế này.
He exclaimed, 'Botheration! My train has just left.'
Anh ấy kêu lên: '**Phiền phức**! Tàu của tôi vừa rời đi rồi.'