Herhangi bir kelime yazın!

"botch up" in Vietnamese

làm hỏnglàm rối tung lên

Definition

Làm một việc gì đó cẩu thả hoặc kém, dẫn đến kết quả tệ hại; làm hỏng việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Botch up' mang tính không trang trọng, thường mang ý nghĩa phê bình, dùng khi ai đó làm hỏng việc thực tế. Thường đi với 'job', 'repair', 'plan'. Đừng nhầm với 'fix' (sửa chữa) hay 'patch up' (vá víu).

Examples

He really botched up his homework.

Cậu ấy thực sự đã **làm hỏng** bài tập về nhà của mình.

I don't want to botch up the recipe.

Tôi không muốn **làm hỏng** công thức này.

They botched up the meeting schedule.

Họ đã **làm rối tung** lịch họp.

Don't let Tom near the printer—he always botches up everything.

Đừng để Tom lại gần máy in—anh ấy luôn **làm hỏng** mọi thứ.

I tried to fix the sink, but ended up botching it up even more.

Tôi cố sửa cái bồn rửa, nhưng cuối cùng lại **làm hỏng tệ hơn nữa**.

The team totally botched up their chance to win.

Đội đã hoàn toàn **làm hỏng** cơ hội chiến thắng.