Herhangi bir kelime yazın!

"botany" in Vietnamese

thực vật học

Definition

Ngành khoa học nghiên cứu về thực vật, bao gồm cấu tạo, sự phát triển và phân loại của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thực vật học' chỉ dùng trong lĩnh vực chuyên môn, không dùng khi nói về chăm sóc cây trong đời thường. Tính từ là 'thực vật' như trong 'vườn thực vật'.

Examples

She is studying botany at university.

Cô ấy đang học **thực vật học** ở trường đại học.

Botany is one of the oldest natural sciences.

**Thực vật học** là một trong những ngành khoa học tự nhiên lâu đời nhất.

My friend loves botany and collects rare plants.

Bạn tôi yêu thích **thực vật học** và sưu tầm các loại cây hiếm.

"What do you study?" "Oh, botany. I’m fascinated by plants!"

"Bạn học gì vậy?" "À, **thực vật học**. Mình rất mê cây cối!"

After taking a botany class, I started noticing all kinds of flowers in the park.

You’d be surprised how much botany explains about the world around us.