"botanical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thực vật hoặc ngành khoa học nghiên cứu về thực vật. Cũng dùng để chỉ các sản phẩm, địa điểm, hoặc thứ gì được làm từ thực vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong khoa học, giáo dục hoặc sản phẩm tự nhiên như “botanical garden”, “botanical extract”. Chỉ dùng cho cây cối, không dùng cho thiên nhiên nói chung.
Examples
We visited a botanical garden last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã thăm vườn **thực vật học**.
This cream contains botanical extracts.
Kem này có chứa chiết xuất **thực vật học**.
He is writing a botanical book about rare plants.
Anh ấy đang viết một cuốn sách **thực vật học** về các loại cây quý hiếm.
She loves collecting botanical prints from the 1800s.
Cô ấy thích sưu tập tranh in **thực vật học** từ những năm 1800.
There's a new café next to the botanical center downtown.
Có một quán cà phê mới cạnh trung tâm **thực vật học** ở trung tâm thành phố.
Many people are switching to botanical skincare for a more natural routine.
Nhiều người đang chuyển sang dùng sản phẩm chăm sóc da **thực vật học** để có routine tự nhiên hơn.