Herhangi bir kelime yazın!

"bossa" in Vietnamese

chỗ lồibossa nova (nhạc)

Definition

Từ này thường chỉ một chỗ lồi hoặc phần nhô lên, đặc biệt trên cơ thể động vật hoặc vật thể. Ngoài ra, nó còn chỉ dòng nhạc 'bossa nova' của Brazil.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày hiếm khi dùng 'chỗ lồi', chủ yếu gặp trong y học hoặc nói về 'bossa nova' trong âm nhạc.

Examples

There is a small bossa on the horse's leg.

Trên chân con ngựa có một **chỗ lồi** nhỏ.

He likes listening to bossa music every evening.

Anh ấy thích nghe nhạc **bossa nova** mỗi tối.

The sculpture had a smooth bossa in the middle.

Tác phẩm điêu khắc có một **chỗ lồi** mịn ở giữa.

My favorite song is actually a classic bossa track from the 1960s.

Bài hát yêu thích của tôi thực ra là một bản **bossa nova** kinh điển từ những năm 1960.

After the fall, he noticed a little bossa forming on his forehead.

Sau khi ngã, anh phát hiện trên trán có một **chỗ lồi** nhỏ.

You can't beat the vibe of a good bossa rhythm at the beach.

Không gì bằng nhịp điệu **bossa nova** hay trên bãi biển.