Herhangi bir kelime yazın!

"boss around" in Vietnamese

ra lệnhsai khiến

Definition

Chỉ đạo, ra lệnh cho người khác một cách áp đặt, thường khi không có quyền thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật, mang nghĩa tiêu cực. Ám chỉ hành động kiểm soát quá mức, không phải chỉ sếp thật.

Examples

Nobody likes to be bossed around at work.

Không ai thích bị **ra lệnh** ở nơi làm việc.

Why do you always try to boss around your little brother?

Tại sao bạn luôn cố **ra lệnh** cho em trai mình vậy?

Stop trying to boss me around. I can do it myself!

Đừng **ra lệnh** cho tôi nữa. Tôi tự làm được!

She loves to boss around at meetings, even though she’s not the manager.

Cô ấy thích **ra lệnh** trong các cuộc họp dù không phải là quản lý.

My sister likes to boss around her friends.

Chị tôi thích **ra lệnh** cho bạn bè của mình.

If you keep bossing people around, they’ll stop listening to you.

Nếu bạn cứ tiếp tục **ra lệnh cho người khác**, họ sẽ không nghe bạn nữa.