"borsch" in Vietnamese
Definition
Borsch là món súp truyền thống của Đông Âu, làm chủ yếu từ củ dền, đôi khi có thêm rau củ khác và thịt, có thể dùng nóng hoặc lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Borsch', 'borscht', 'borshch' đều chỉ cùng một món súp. Chủ yếu liên quan đến ẩm thực Nga hoặc Ukraina. Không phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày, thường gặp khi nhắc đến món ăn hoặc văn hóa.
Examples
I tried borsch for the first time yesterday.
Tôi đã thử **borsch** lần đầu tiên vào hôm qua.
Borsch is a soup made with beets.
**Borsch** là món súp làm từ củ dền.
Many people eat borsch with bread.
Nhiều người ăn **borsch** với bánh mì.
My grandmother makes the best borsch in town.
Bà tôi nấu **borsch** ngon nhất thị trấn.
When it's cold outside, nothing beats a bowl of hot borsch.
Khi trời lạnh, không gì tuyệt hơn một bát **borsch** nóng.
She ordered borsch at the Russian restaurant, and loved it.
Cô ấy gọi **borsch** ở nhà hàng Nga và rất thích.