Herhangi bir kelime yazın!

"boron" in Vietnamese

bo

Definition

Bo là một nguyên tố hóa học (ký hiệu B), dạng bán kim loại cứng, giòn, màu đen, được dùng trong công nghiệp, sản xuất kính và các sản phẩm tẩy rửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "bo" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghiệp hoặc nghiên cứu; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đề cập khi nói về hóa chất, vật liệu mới hoặc sản xuất thủy tinh, chất tẩy rửa.

Examples

Boron is found in some cleaning products.

Một số sản phẩm tẩy rửa có chứa **bo**.

Boron helps make glass stronger.

**Bo** giúp làm cho kính chắc hơn.

Scientists study boron for new materials.

Các nhà khoa học nghiên cứu **bo** để tạo ra vật liệu mới.

You’ve probably used boron without knowing it—it's in some soaps and detergents.

Có thể bạn đã dùng **bo** mà không biết—nó có trong một số loại xà phòng và nước giặt.

Did you know that boron is essential for plant growth in small amounts?

Bạn có biết rằng **bo** rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng dù chỉ với lượng nhỏ?

If you’re into chemistry, you’ll find boron comes up in lots of new material discoveries.

Nếu bạn thích hóa học, bạn sẽ thấy **bo** thường xuất hiện khi khám phá các vật liệu mới.