Herhangi bir kelime yazın!

"borneo" in Vietnamese

Borneo

Definition

Borneo là hòn đảo lớn ở Đông Nam Á, thuộc ba nước Indonesia, Malaysia và Brunei. Đảo nổi tiếng với rừng nhiệt đới và động thực vật đa dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng, luôn viết hoa. Thường đi với cụm 'đảo Borneo' hoặc khi nói về các vùng như 'Borneo của Malaysia'. Không dùng thay cho tên quốc gia, chỉ nói về đảo này.

Examples

Borneo is the third-largest island in the world.

**Borneo** là hòn đảo lớn thứ ba trên thế giới.

Many rare animals live on Borneo.

Nhiều loài động vật quý hiếm sống trên **Borneo**.

The rainforests of Borneo are beautiful.

Các khu rừng nhiệt đới của **Borneo** rất đẹp.

I’d love to explore the jungles of Borneo someday.

Tôi muốn khám phá rừng rậm của **Borneo** vào một ngày nào đó.

Did you know orangutans are native to Borneo?

Bạn có biết đười ươi là loài bản địa của **Borneo** không?

Parts of Borneo belong to three different countries.

Một phần của **Borneo** thuộc về ba quốc gia khác nhau.