Herhangi bir kelime yazın!

"born and bred" in Vietnamese

sinh ra và lớn lên

Definition

Chỉ một người sinh ra và lớn lên tại một nơi nhất định, gắn bó sâu sắc với nơi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong nói chuyện thân mật để nhấn mạnh nguồn gốc, như 'Hà Nội sinh ra và lớn lên'. Không dùng cho bài viết trang trọng hay cho vật/động vật.

Examples

He is born and bred in New York.

Anh ấy **sinh ra và lớn lên** ở New York.

She was born and bred in a small village.

Cô ấy **sinh ra và lớn lên** ở một làng nhỏ.

My friend is born and bred here.

Bạn tôi **sinh ra và lớn lên** ở đây.

I'm London born and bred, so I love the city life.

Tôi là người London **sinh ra và lớn lên**, nên tôi rất thích cuộc sống thành phố.

He's Texas born and bred—no wonder he loves barbecue!

Anh ấy là người Texas **sinh ra và lớn lên**—không lạ gì khi anh ấy thích món barbecue!

They're proud to be Chicago born and bred, always cheering for their hometown teams.

Họ tự hào là người Chicago **sinh ra và lớn lên**, luôn cổ vũ cho đội quê hương.