Herhangi bir kelime yazın!

"bored stiff" in Vietnamese

chán muốn chếtchán chết đi được

Definition

Rất chán, cảm thấy thời gian trôi qua chậm vì không có gì thú vị xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này quen dùng trong giao tiếp thân mật, để nhấn mạnh cảm giác chán. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I'm bored stiff during long car rides.

Tôi **chán muốn chết** mỗi khi đi ô tô đường dài.

The speech was so dull that I was bored stiff.

Bài phát biểu đó buồn tẻ đến mức tôi **chán muốn chết**.

My friends were bored stiff at the museum.

Bạn tôi **chán muốn chết** ở bảo tàng.

Honestly, I was bored stiff waiting for my appointment.

Thật lòng, tôi **chán muốn chết** khi chờ đến lượt mình.

We were bored stiff until the movie finally started.

Chúng tôi **chán chết đi được** cho đến khi phim bắt đầu.

He looked bored stiff at the family dinner, barely saying a word.

Anh ấy trông **chán muốn chết** trong bữa tối gia đình, hầu như không nói gì.