Herhangi bir kelime yazın!

"bored shitless" in Vietnamese

chán chết đi được (tục)

Definition

Cực kỳ chán, một cách nói tục tĩu để diễn tả cảm giác không có gì làm và rất chán nản.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng và tục; chỉ dùng với bạn thân hoặc trong môi trường thoải mái. Không nên dùng ở nơi làm việc hay với người không quen. Hay dùng với 'I'm' ("I'm bored shitless"). 'Bored to death' là cách nói nhẹ nhàng hơn.

Examples

I'm bored shitless in this meeting.

Tôi **chán chết đi được** trong cuộc họp này.

He was bored shitless during the long lecture.

Anh ấy **chán chết đi được** trong buổi giảng dài đó.

We were bored shitless at home all weekend.

Chúng tôi **chán chết đi được** ở nhà cả cuối tuần.

Honestly, I was bored shitless waiting in line for two hours.

Thật lòng, chờ hai tiếng xếp hàng tôi **chán chết đi được**.

The movie was so slow I felt bored shitless halfway through.

Phim chậm quá nên giữa chừng tôi đã **chán chết đi được**.

If you don't come, I'm going to be bored shitless all night.

Nếu bạn không đến, tôi sẽ **chán chết đi được** cả đêm đấy.