Herhangi bir kelime yazın!

"bordereau" in Vietnamese

bảng kê chi tiếtbảng đối chiếu

Definition

Bảng kê chi tiết là tài liệu liệt kê rõ ràng các khoản mục như tài khoản, thanh toán hoặc lô hàng, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc ngân hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'bordereau' là thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu dùng trong hồ sơ tài chính, hợp đồng, hoặc chứng từ giao dịch; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The insurance company provided a bordereau listing all the claims for the month.

Công ty bảo hiểm cung cấp **bảng kê chi tiết** liệt kê tất cả các yêu cầu trong tháng.

Please attach a bordereau to the shipment for customs.

Vui lòng đính kèm **bảng kê chi tiết** vào lô hàng cho hải quan.

The accountant reviewed the bordereau before approving the payments.

Kế toán đã xem xét **bảng kê chi tiết** trước khi phê duyệt các khoản thanh toán.

Could you send me the bordereau for yesterday’s transactions?

Bạn có thể gửi cho tôi **bảng kê chi tiết** về các giao dịch hôm qua không?

Without a bordereau, it’s hard to keep track of all these payments.

Không có **bảng kê chi tiết** thì khó theo dõi tất cả các khoản thanh toán này.

I added the missing invoice numbers to the bordereau before sending it off.

Tôi đã thêm các số hóa đơn còn thiếu vào **bảng kê chi tiết** trước khi gửi đi.