Herhangi bir kelime yazın!

"bootlicking" in Vietnamese

nịnh bợxu nịnh

Definition

Hành động khen ngợi hoặc làm hài lòng người có quyền lực một cách giả tạo để được lợi ích hoặc sự đồng ý. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, thường dùng để chỉ trích ai đó nịnh nọt sếp hoặc người có quyền lực. Có thể dùng “hành vi nịnh bợ” hoặc gọi ai đó là “kẻ nịnh bợ”.

Examples

John's bootlicking annoyed everyone at work.

Sự **nịnh bợ** của John khiến mọi người ở công ty khó chịu.

People dislike bootlicking because it seems fake.

Mọi người không thích **nịnh bợ** vì nó giả tạo.

Her bootlicking helped her get promoted quickly.

Sự **nịnh bợ** của cô ấy đã giúp cô được thăng chức nhanh chóng.

Nobody respects all that bootlicking in meetings—just be honest.

Không ai tôn trọng việc **nịnh bợ** trong các cuộc họp—hãy thành thật đi.

His constant bootlicking makes him look desperate for approval.

Việc **nịnh bợ** liên tục của anh ấy khiến anh trông khao khát sự đồng ý.

The manager saw right through her bootlicking and ignored it.

Quản lý đã nhìn thấu sự **nịnh bợ** của cô ấy và không để ý đến nó.