"bootie" in Vietnamese
Definition
‘Bootie’ là loại giày nhỏ mềm cho trẻ sơ sinh, hoặc kiểu bốt ngắn/giày thời trang cho người lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bootie’ vừa chỉ giày/mũ tất cho em bé, vừa là bốt nữ kiểu cổ ngắn. Không nhầm với ‘booty’ (mông, kho báu).
Examples
The baby is wearing soft booties.
Em bé đang đi **giày bootie** mềm.
I bought a pair of wool booties for my niece.
Tôi đã mua một đôi **giày bootie** len cho cháu gái.
Her dog hates wearing booties in the winter.
Con chó của cô ấy ghét mang **giày bootie** vào mùa đông.
Those black leather booties go with almost any outfit.
Đôi **bootie** da đen đó hợp với gần như mọi bộ đồ.
The nurse put warm booties on the newborn in the hospital.
Y tá đã đi **giày bootie** ấm cho trẻ sơ sinh trong bệnh viện.
It's slipper season—time to break out the cozy booties!
Mùa đi dép trong nhà đã đến—đến lúc lấy ra những đôi **bootie** ấm áp rồi!